天生
tiānshēng
[ㄊㄧㄢ ㄕㄥ]
THIÊN SINH
HSK 7-9TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ
- 1
她天生體弱。
tā tiānshēng tǐruò。
Cô ấy sinh ra thể chất yếu
- 2
他天生好記性。
tā tiānshēng hǎojì xìng。
Anh ấy sinh ra có trí nhớ tốt
- 3
他天生熱愛冒險。
tā tiānshēng rèài màoxiǎn。
Anh ấy sinh ra đã yêu thích phiêu lưu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.