例句Câu ví dụ
- 1
飛機在天上飛。
fēi jī zài tiān shàng fēi
Máy bay đang bay trên trời
- 2
天上有很多星星。
tiān shàng yǒu hěn duō xīng xing
Trên trời có rất nhiều ngôi sao
- 3
天上出現了很多星星。
tiān shàng chū xiàn le hěn duō xīng xing
Trên trời hiện ra rất nhiều ngôi sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
