學華語Kaori Dict

天上

tiānshàng

ㄊㄧㄢ ㄕㄤˋ

THIÊN THƯỢNG

HSK 2N
  1. 1.thuộc về trời
  2. 2.thần thánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛機在天上飛。

    fēi jī zài tiān shàng fēi

    Máy bay đang bay trên trời

  • 2

    天上有很多星星。

    tiān shàng yǒu hěn duō xīng xing

    Trên trời có rất nhiều ngôi sao

  • 3

    天上出現了很多星星。

    tiān shàng chū xiàn le hěn duō xīng xing

    Trên trời hiện ra rất nhiều ngôi sao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天上 nghĩa là gì? · Kaori Dict