例句Câu ví dụ
- 1
今天天氣很好。
jīn tiān tiān qì hěn hǎo
Hôm nay thời tiết rất tốt
- 2
天氣變冷了。
tiān qì biàn lěng le
Thời tiết đã lạnh hơn
- 3
西南的天氣和北方很不同。
xī nán de tiān qì hé běi fāng hěn bù tóng
Thời tiết ở phía tây nam khác rất nhiều với phía bắc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
