學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壽縣
壽縣
giản thể:
寿县
Shòu
Xiàn
[ㄕㄡˋ ㄒㄧㄢˋ]
THỌ HUYỆN
1.
huyện Thọ hoặc Thọ huyện, một huyện ở Hoài Nam 淮南[Huai2nan2], An Huy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縣
xiàn
huyện
長壽
chángshòu
trường thọ
壽司
shòusī
sushi
壽命
shòumìng
tuổi thọ
壽星
shòuxīng
thần trường thọ
壽終正寢
shòuzhōngzhèngqǐn
chết già
壽
Shòu
họ [Shou4]
壽
shòu
trường thọ
逐字解
Từng chữ trong từ
壽
thọ
tuổi già, tuổi thọ
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
首先
shǒuxiān
trước tiên
受限
shòuxiàn
bị giới hạn
壽限
shòuxiàn
tuổi thọ
壽險
shòuxiǎn
bảo hiểm nhân thọ
授銜
shòuxián
hàm giáo sư
收線
shōuxiàn
thu dây (câu cá, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
壽縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict