學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壽險
壽險
giản thể:
寿险
shòu
xiǎn
[ㄕㄡˋ ㄒㄧㄢˇ]
THỌ HIỂM
1.
bảo hiểm nhân thọ
2.
viết tắt của 人壽保險|人寿保险
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
危險
wēixiǎn
nguy hiểm
風險
fēngxiǎn
rủi ro; mối nguy
保險
bǎoxiǎn
bảo hiểm
長壽
chángshòu
trường thọ
險
xiǎn
nguy hiểm
壽司
shòusī
sushi
冒險
màoxiǎn
mạo hiểm
壽命
shòumìng
tuổi thọ
逐字解
Từng chữ trong từ
壽
thọ
tuổi già, tuổi thọ
險
hiểm
núi thung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
首先
shǒuxiān
trước tiên
受限
shòuxiàn
bị giới hạn
壽縣
ShòuXiàn
huyện Thọ hoặc Thọ huyện, một huyện ở Hoài Nam 淮南[Huai2nan2], An Huy
壽限
shòuxiàn
tuổi thọ
授銜
shòuxián
hàm giáo sư
收線
shōuxiàn
thu dây (câu cá, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
壽險 nghĩa là gì? · Kaori Dict