受限
shòuxiàn
[ㄕㄡˋ ㄒㄧㄢˋ]
THỌ HẠN
TOCFL 6
- 1.bị giới hạn
- 2.bị hạn chế
- 3.bị ràng buộc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.