學華語Kaori Dict

揮手

giản thể: 挥手

huīshǒu

ㄏㄨㄟ ㄕㄡˇ

HUY THỦ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆揮手了。

    Tāngmǔ huīshǒu le。

    Tom đã vẫy tay

  • 2

    他向群眾揮手歡迎,同時放下了飛機。

    tā xiàng qúnzhòng huīshǒu huānyíng, tóngshí fàngxià le fēijī。

    Anh ta vẫy tay chào mừng đám đông đồng thời hạ máy bay xuống.

  • 3

    她揮了揮手。

    tā huī le huīshǒu。

    Cô ấy vẫy tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挥手 nghĩa là gì? · Kaori Dict