學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngăn cản, tắc nghẽnmáy dịch

zhìTRỆ

  1. 1.chậm chạp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

滞 (形声。从水,带声。本义水流不畅) 同本义 滞,凝也。--《说文》 凡珍异之有滞者。--《周礼·廛人》 淹回水而凝滞。--《楚辞·涉江》 流而不滞。--《淮南子·时则训》 积压。长期积存,未作处理 敛市之不售,货之滞于民用者。--《周礼·泉府》 尚书省滞讼不决者,诏征平治。--《新唐书》 又如滞狱(指因积压或拖延未予审决的案件);滞讼(积压的讼案);滞积(积压);滞货(积压的货物) 停止;阻塞;静止 是故能天运地滞,轮转而无废。--《淮南子·原道训 滞(滯)zhì不流畅,凝积,停留流而不~。凝~。停~。~留。~销。沾~(拘泥)。 滞chì 1.见"滞沛"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 滞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict