- 1.(người) ở lại (một nơi) (do hoàn cảnh không thể rời đi); bị mắc kẹt
- 2.(điều gì đó thường tiêu tan, ví dụ: nước lũ, chất ô nhiễm) vẫn còn; tồn đọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.