學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暗滯
暗滯
giản thể:
暗滞
àn
zhì
[ㄢˋ ㄓˋ]
ÁM TRỆ
1.
xỉn màu (nước da)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑暗
hēiàn
tối
暗
àn
tối
暗示
ànshì
gợi ý; đề nghị
暗中
ànzhōng
trong bóng tối
陰暗
yīnàn
mờ mịt
暗殺
ànshā
ám sát
滯留
zhìliú
(người) ở lại (một nơi) (do hoàn cảnh không thể rời đi); bị mắc kẹt
滯後
zhìhòu
bị tụt hậu
逐字解
Từng chữ trong từ
暗
ám
tối
滯
trệ, sệ
chặn, cản trở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
安置
ānzhì
tìm chỗ cho
暗指
ànzhǐ
ám chỉ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暗滞 nghĩa là gì? · Kaori Dict