學華語Kaori Dict

滯納金

giản thể: 滞纳金

zhìjīn

ㄓˋ ㄋㄚˋ ㄐㄧㄣ

TRỆ NẠP KIM

  1. 1.phí phạt quá hạn
  2. 2.phạt trả chậm

例句Câu ví dụ

  • 1

    滯納金是多少?

    zhìnàjīn shì duōshao?

    Phạt muộn là bao nhiêu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滞纳金 nghĩa là gì? · Kaori Dict