- 1.phí phạt quá hạn
- 2.phạt trả chậm

例句Câu ví dụ
- 1
滯納金是多少?
zhìnàjīn shì duōshao?
Phạt muộn là bao nhiêu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.