學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
氣滯
氣滯
giản thể:
气滞
qì
zhì
[ㄑㄧˋ ㄓˋ]
KHÍ TRỆ
1.
ứ trệ khí (Đông y)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
天氣
tiānqì
thời tiết
生氣
shēngqì
nổi giận; tức giận
空氣
kōngqì
không khí
不客氣
bùkèqi
không có chi
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
氣候
qìhòu
Lượng từ: 種|种[zhong3]
勇氣
yǒngqì
can đảm
力氣
lìqi
sức mạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
氣
khí
khí
滯
trệ, sệ
chặn, cản trở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
氣質
qìzhì
đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình
旗幟
qízhì
cờ hiệu
豈止
qǐzhǐ
không chỉ; không những; hơn cả
奇志
qízhì
hoài bão cao cả
棄置
qìzhì
vứt đi
期指
qīzhǐ
期指 — chỉ số hợp đồng tương lai (tên viết tắt của 期貨指數|期货指数[qi1 huo4 zhi3 shu4])
記憶技巧
Mẹo nhớ
氣
KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
气滞 nghĩa là gì? · Kaori Dict