- 1.người và ngựa
- 2.quân đội
- 3.nhóm người
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.đoàn quân
- 5.nhân sự
- 6.nhân mã

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.