學華語Kaori Dict

那麼

giản thể: 那么

me

ㄋㄚˋ ㄇㄜ˙

NA YÊU

HSK 2TOCFL 2Pron
  1. 1.như vậy
  2. 2.theo cách đó
  3. 3.hoặc là
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.quá
  2. 5.rất nhiều
  3. 6.khoảng
  4. 7.nếu vậy

Cách đọc khác:nàmebiến thể của 那麼|那么[na4 me5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    別走那麼快。

    bié zǒu nà me kuài

    Đừng đi nhanh quá

  • 2

    您為什麼那麼想?

    nín wèishénme nàme xiǎng?

    Tại sao anh lại nghĩ như vậy?

  • 3

    您為什麼要那麼做?

    nín wèishénme yào nàme zuò?

    Tại sao anh lại làm như vậy?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那么 nghĩa là gì? · Kaori Dict