- 1.như vậy
- 2.theo cách đó
- 3.hoặc là
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.quá
- 5.rất nhiều
- 6.khoảng
- 7.nếu vậy
Cách đọc khác:nàme — biến thể của 那麼|那么[na4 me5]

例句Câu ví dụ
- 1
別走那麼快。
bié zǒu nà me kuài
Đừng đi nhanh quá
- 2
您為什麼那麼想?
nín wèishénme nàme xiǎng?
Tại sao anh lại nghĩ như vậy?
- 3
您為什麼要那麼做?
nín wèishénme yào nàme zuò?
Tại sao anh lại làm như vậy?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.