那麽
nàme
[ㄋㄚˋ ㄇㄜ˙]
NA MA
- 1.biến thể của 那麼|那么[na4 me5]
Cách đọc khác:nàme — biến thể của 那麼|那么[na4 me5]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.