學華語Kaori Dict

不怎麼

giản thể: 不怎么

zěnme

ㄅㄨˋ ㄗㄣˇ ㄇㄜ˙

BẤT CHẨM YÊU

HSK 6Adv
  1. 1.không quá
  2. 2.không đặc biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不怎麼愛說話。

    tā bù zěn me ài shuō huà

    Anh ấy không nói nhiều

  • 2

    他不怎麼會法語。

    tā bùzěnme huì Fǎyǔ。

    Anh ấy không nói được tiếng Pháp lắm

  • 3

    這只鴨子不怎麼爛。

    zhè zhǐ yāzi bùzěnme làn。

    Con vịt này không quá hỏng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不怎麼 nghĩa là gì? · Kaori Dict