- 1.không quá
- 2.không đặc biệt

例句Câu ví dụ
- 1
他不怎麼愛說話。
tā bù zěn me ài shuō huà
Anh ấy không nói nhiều
- 2
他不怎麼會法語。
tā bùzěnme huì Fǎyǔ。
Anh ấy không nói được tiếng Pháp lắm
- 3
這只鴨子不怎麼爛。
zhè zhǐ yāzi bùzěnme làn。
Con vịt này không quá hỏng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 怎CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.