學華語Kaori Dict

怎能

zěnnéng

ㄗㄣˇ ㄋㄥˊ

CHẨM NĂNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我怎能忘記那些日子呢?

    wǒ zěnnéng wàngjì nàxiē rìzi ne?

    Tôi sao có thể quên những ngày tháng đó chứ

  • 2

    人生在世,權勢與財富怎能忽視?

    rénshēng zàishì, quánshì yǔ cáifù zěnnéng hūshì?

    Cuộc đời người ta, quyền lực và tài sản làm sao có thể xem nhẹ được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怎能 nghĩa là gì? · Kaori Dict