例句Câu ví dụ
- 1
我怎能忘記那些日子呢?
wǒ zěnnéng wàngjì nàxiē rìzi ne?
Tôi sao có thể quên những ngày tháng đó chứ
- 2
人生在世,權勢與財富怎能忽視?
rénshēng zàishì, quánshì yǔ cáifù zěnnéng hūshì?
Cuộc đời người ta, quyền lực và tài sản làm sao có thể xem nhẹ được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怎CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
