例句Câu ví dụ
- 1
我們再怎麼認真管理核電站也不為過。
wǒmen zàizěnme rènzhēn guǎnlǐ hédiànzhàn yě bùwéiguò。
Chúng ta không thể cẩn thận quá mức trong việc vận hành nhà máy điện hạt nhân
- 2
事情已經定下來了,我們再怎麼努力也無濟於事了,一切都是馬後炮了。
shìqing yǐjīng dìngxià lái le, wǒmen zàizěnme nǔlì yě wújìyúshì le, yīqiè dōu shì mǎhòupào le。
Việc đã định rồi, chúng ta có cố gắng thế nào nữa cũng vô ích , tất cả đều đã là muộn màng rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 怎CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.
