學華語Kaori Dict

為人

giản thể: 为人

wéirén

ㄨㄟˊ ㄖㄣˊ

VI NHÂN

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.cư xử
  2. 2.hành vi; tác phong; nhân cách

Cách đọc khác:wèirénvì ai

例句Câu ví dụ

  • 1

    他因為為人不誠實而名聲不好。

    tā yīnwèi wéirén bù chéngshí ér míngshēng bùhǎo。

    Ông ấy vì không trung thực mà danh tiếng xấu

  • 2

    因為他為人正直,所以我雇傭了他。

    yīnwèi tā wéirén zhèngzhí, suǒyǐ wǒ gùyōng le tā。

    Vì anh ấy chính trực nên tôi đã thuê anh ấy

  • 3

    上海會為人們舉辦上海話朗誦比賽。

    Shànghǎi huì wéirén men jǔbàn Shànghǎihuà lǎngsòng bǐsài。

    Thượng Hải sẽ tổ chức cuộc thi đọc thơ bằng tiếng Thượng Hải

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

为人 nghĩa là gì? · Kaori Dict