學華語Kaori Dict

雄心

xióngxīn

ㄒㄩㄥˊ ㄒㄧㄣ

HÙNG TÂM

TOCFL 7
  1. 1.hoài bão lớn
  2. 2.khát vọng cao cả

例句Câu ví dụ

  • 1

    吹噓與雄心的差別甚小。

    chuīxū yǔ xióngxīn de chābié shén xiǎo。

    Sự khác biệt giữa khoe khoang và khát vọng rất nhỏ

  • 2

    無數次的失敗摧毀了他的雄心壯志。

    wúshù cì de shībài cuīhuǐ le tā de xióngxīn zhuàngzhì。

    Những lần thất bại liên tiếp đã phá hủy ước mơ của anh.

  • 3

    這表明了地方領導恢復地區卓越水平的雄心。

    zhè biǎomíng le dìfāng lǐngdǎo huīfù dìqū zhuóyuè shuǐpíng de xióngxīn。

    Điều này cho thấy khát vọng của lãnh đạo địa phương trong việc đưa khu vực trở lại vị trí hàng đầu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雄心 nghĩa là gì? · Kaori Dict