例句Câu ví dụ
- 1
吹噓與雄心的差別甚小。
chuīxū yǔ xióngxīn de chābié shén xiǎo。
Sự khác biệt giữa khoe khoang và khát vọng rất nhỏ
- 2
無數次的失敗摧毀了他的雄心壯志。
wúshù cì de shībài cuīhuǐ le tā de xióngxīn zhuàngzhì。
Những lần thất bại liên tiếp đã phá hủy ước mơ của anh.
- 3
這表明了地方領導恢復地區卓越水平的雄心。
zhè biǎomíng le dìfāng lǐngdǎo huīfù dìqū zhuóyuè shuǐpíng de xióngxīn。
Điều này cho thấy khát vọng của lãnh đạo địa phương trong việc đưa khu vực trở lại vị trí hàng đầu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
