字義Nghĩa
màu đỏ sậmmáy dịch
zhūCHU
- 1.chu sa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
硃lì 1.履石渡水。 2.渡水用的踏脚石。 3.质地较粗的磨石。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
朱 — sao 朱, quặng 石; 朱 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 朱紅màu chu sa
- 朱䴉
- 朱儁Zhu Tuấn (mất năm 195), chính trị gia và tướng quân cuối thời Hán sau
- 朱子Master Zhu, tên gọi khác của Zhu Xi 朱熹[Zhu1 Xi1]
- 朱德Zhu De (1886-1976), lãnh đạo cộng sản và người sáng lập Quân Giải phóng Nhân dân
- 朱棣Chu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永樂|永乐[Yong3 le4]
- 朱溫Chu Ôn (852-912), tiết độ sứ 節度使|节度使[jie2 du4 shi3] cuối thời Đường, người sáng lập Hậu Lương thời Ngũ Đại (907-923), còn được biết đến là Hậu Lương Thái Tổ 後梁太祖|后梁太祖[Hou4 Liang2 Tai4 zu3]
- 朱漆sơn mài đỏ
- 朱熹Zhu Xi hoặc Chu Hsi (1130-1200), còn được biết đến là Chu Tử 朱子[Zhu1 zi3], nhà văn và nhà tuyên truyền Nho giáo thời Tống, người sáng lập Tân Nho giáo
- 朱砂chu sa
- 朱粉chì đỏ oxit Pb3O4
- 朱紱tấm phủ đầu gối màu đỏ, một phần của trang phục quan viên (cũng là hoán dụ cho trang phục của quan viên)
- 朱諾Juneau, thủ đô của Alaska
- 朱雀Chu Tước (bảy chòm sao phía nam của bầu trời)
- 朱雀chim sẻ hồng (chi Carpodacus)
- 朱鵐