朱德
ZhūDé
[ㄓㄨ ㄉㄜˊ]
CHU ĐỨC
- 1.Zhu De (1886-1976), lãnh đạo cộng sản và người sáng lập Quân Giải phóng Nhân dân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.