學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朱棣
朱棣
Zhū
Dì
[ㄓㄨ ㄉㄧˋ]
CHU ĐỆ
1.
Chu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永樂|永乐[Yong3 le4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
朱紅
zhūhóng
màu chu sa
朱
zhū
màu son
朱
Zhū
họ [Zhu1]
棣
dì
Kerria japonica
硃
zhū
chu sa
唐棣
tángdì
cây shadbush hoặc shadberry (chi Amelanchier)
朱䴉
zhūhuán
(loài chim ở Trung Quốc) cò quắm mào (Nipponia nippon)
朱儁
ZhūJùn
Zhu Tuấn (mất năm 195), chính trị gia và tướng quân cuối thời Hán sau
逐字解
Từng chữ trong từ
朱
chu, cho
sơn mao, son đỏ
棣
đệ
Kerria japonica, hoa hồng Nhật Bản
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
住地
zhùdì
khu vực sinh sống
駐地
zhùdì
đồn trú
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朱棣 nghĩa là gì? · Kaori Dict