學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駐地
駐地
giản thể:
驻地
zhù
dì
[ㄓㄨˋ ㄉㄧˋ]
TRÚ ĐỊA
1.
đồn trú
2.
doanh trại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地方
dìfāng
khu vực
地
de
trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
地
dì
đất
地圖
dìtú
bản đồ
地點
dìdiǎn
nơi
地球
dìqiú
trái đất
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
地區
dìqū
địa phương
逐字解
Từng chữ trong từ
駐
trú
ở lại, dừng lại
地
địa
đất — đất, đất đai, mặt đất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
住地
zhùdì
khu vực sinh sống
朱棣
ZhūDì
Chu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永樂|永乐[Yong3 le4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
地
ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
駐地 nghĩa là gì? · Kaori Dict