字義Nghĩa
ở lại, dừng lạimáy dịch
zhùTRÚ
- 1.dừng
- 2.lưu lại
- 3.đóng quân (của quân đội, nhà ngoại giao, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
駐dì 1.额呈白色的马。 2.骏马。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 主 [zhǔ] chỉ âm.
駐; ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 駐紮đóng quân
- 駐守
- 駐軍đóng quân hoặc đồn trú
- 駐足dừng lại (đi bộ)
- 駐京
- 駐地đồn trú
- 駐波sóng dừng
- 駐港
- 駐留ở lại
- 駐節
- 進駐tiến vào và đồn trú
- 派駐cử đi với vai trò chính thức
- 屯駐đóng quân; đồn trú; đồn binh
- 常駐cư trú
- 留駐duy trì đóng quân (về binh lính)
- 駐華đóng tại Trung Quốc