學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駐足
駐足
giản thể:
驻足
zhù
zú
[ㄓㄨˋ ㄗㄨˊ]
TRÚ TÚC
TOCFL 7
1.
dừng lại (đi bộ)
2.
dừng chân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
足球
zúqiú
quả bóng đá
滿足
mǎnzú
thoả mãn
足夠
zúgòu
đủ; đủ mức
不足
bùzú
không đủ
十足
shízú
đầy đủ
充足
chōngzú
đầy đủ
足以
zúyǐ
đủ để...
駐
zhù
dừng
逐字解
Từng chữ trong từ
駐
trú
ở lại, dừng lại
足
túc, tú
chân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
主族
zhǔzú
nhóm chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
足
TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
駐足 nghĩa là gì? · Kaori Dict