字義Nghĩa
ở lạimáy dịch
zhùTRÚ
- 1.dừng
- 2.lưu lại
- 3.đóng quân (của quân đội, nhà ngoại giao, v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
驻 (形声。从马,主声。本义马立止) 同本义 驻,马立也。--《说文》 驻驾。--《后汉书·灵帝纪》。注停车处也。” 驻,止也。--《苍颉篇》 怅容与而久驻兮。--《文选·班昭·东征赋》 主称未醉,惟见马驻。--宋之问《上巳泛舟昆明池宴宗主簿席序》 又如驻马(驻鞍、驻勒。都指使马停下不走) 古时特指车驾停立 今旦明府早驾,久驻未出。--《汉书》 又如驻罕(古代帝王在外停驻);驻盖(驻轸、驻轴、驻轮、驻轩等,都指停车);驻驾庑(停车棚);驻辇(帝王外出,停在某处) 停 驻zhù 1.车马停止。 2.停留。 3.止住;阻止。 4.留住。 5.居留其地。 6.指居住。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa, 主 [zhǔ] chỉ âm.
Ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 驻扎đóng quân
- 驻守
- 驻军đóng quân hoặc đồn trú
- 驻足dừng lại (đi bộ)
- 驻京
- 驻地đồn trú
- 驻波sóng dừng
- 驻港
- 驻留ở lại
- 驻节
- 进驻tiến vào và đồn trú
- 派驻cử đi với vai trò chính thức
- 屯驻đóng quân; đồn trú; đồn binh
- 常驻cư trú
- 留驻duy trì đóng quân (về binh lính)
- 驻华đóng tại Trung Quốc