學華語Kaori Dict

駐留

giản thể: 驻留

zhùliú

ㄓㄨˋ ㄌㄧㄡˊ

TRÚ LƯU

  1. 1.ở lại
  2. 2.lưu lại
  3. 3.kéo dài
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(máy tính) cư trú
  2. 5.chương trình cư trú, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    美駐留在看的那個人的眼里。

    měi zhùliú zài kàn de nàgèrén de yǎn lǐ。

    Sắc đẹp ở trong mắt người nhìn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驻留 nghĩa là gì? · Kaori Dict