- 1.ở lại
- 2.lưu lại
- 3.kéo dài
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(máy tính) cư trú
- 5.chương trình cư trú, v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
美駐留在看的那個人的眼里。
měi zhùliú zài kàn de nàgèrén de yǎn lǐ。
Sắc đẹp ở trong mắt người nhìn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.