學華語Kaori Dict

主流

zhǔliú

ㄓㄨˇ ㄌㄧㄡˊ

CHỦ LƯU

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.dòng chính (của một con sông)
  2. 2.nghĩa bóng: điểm cốt lõi
  3. 3.quan điểm chính của một vấn đề
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dòng chính (văn hóa, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是主流的看法。

    zhè shì zhǔ liú de kàn fǎ

    Đây là quan điểm chủ đạo

  • 2

    據說中國歷史上發展主流為 “合久必分,分久必合”。

    jùshuō Zhōngguó lìshǐshàng fāzhǎn zhǔliú wèi “ hé jiǔ bì fēn, fēn jiǔ bì hé ”。

    Người ta cho rằng trong lịch sử Trung Quốc, xu hướng phát triển chính là 'hợp lâu thì phân, phân lâu thì hợp'

  • 3

    重生題材的小說從2010年左右開始成為中國網絡小說的主流。

    chóngshēng tícái de xiǎoshuō cóng 2 0 1 0 nián zuǒyòu kāishǐ chéngwéi Zhōngguó wǎngluò xiǎoshuō de zhǔliú。

    Truyện重生 (tái sinh) bắt đầu trở thành thể loại chính của tiểu thuyết mạng Trung Quốc từ khoảng năm 2010.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主流 nghĩa là gì? · Kaori Dict