學華語Kaori Dict

駐華

giản thể: 驻华

zhùhuá

ㄓㄨˋ ㄏㄨㄚˊ

TRÚ HOA

  1. 1.đóng tại Trung Quốc
  2. 2.tọa lạc ở Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我剛看到沙特阿拉伯駐華盛頓大使辭職了。

    wǒ gāng kàndào ShātèĀlābó zhùhuá chéng dùn dàshǐ cízhí le。

    Tôi vừa thấy đại sứ Saudi Arabia tại Washington từ chức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驻华 nghĩa là gì? · Kaori Dict