學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駐波
駐波
giản thể:
驻波
zhù
bō
[ㄓㄨˋ ㄅㄛ]
TRÚ BA
1.
sóng dừng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
駐
zhù
dừng
波浪
bōlàng
sóng
波動
bōdòng
chuyển động lên xuống
奔波
bēnbō
chạy đôn chạy đáo
風波
fēngbō
sự xáo trộn
波濤
bōtāo
sóng lớn
微波爐
wēibōlú
lò vi sóng
波及
bōjí
lan đến
逐字解
Từng chữ trong từ
駐
trú
ở lại, dừng lại
波
ba
sóng, vỗ, gợn sóng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
主播
zhǔbō
người dẫn tin tức
珠箔
zhūbó
màn ngọc trai
竹帛
zhúbó
chất liệu viết bằng tre và lụa (trước khi có giấy)
筑波
Zhùbō
Tsukuba, thành phố đại học ở tỉnh Ibaraki 茨城縣|茨城县[Ci2 cheng2 xian4], phía đông bắc Tokyo, Nhật Bản
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
駐波 nghĩa là gì? · Kaori Dict