主播
zhǔbō
[ㄓㄨˇ ㄅㄛ]
CHỦ BÁ
- 1.người dẫn tin tức
- 2.dẫn chương trình
- 3.phát trực tuyến (Internet)

例句Câu ví dụ
- 1
主播的網絡是不是不太好?是我卡了還是主播卡了?
zhǔbō de wǎngluò shìbushì bùtàihǎo? shì wǒ kǎ le háishi zhǔbō kǎ le?
Mạng internet của người dẫn chương trình có tốt không? Là tôi bị lag hay người dẫn chương trình bị lag?
- 2
王強喜歡觀看虛擬主播的直播。
wáng qiáng xǐhuan guānkàn xūnǐ zhǔbō de zhíbō。
Vương Kiều thích xem trực tiếp của người dẫn chương trình ảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.