學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
珠箔
珠箔
zhū
bó
[ㄓㄨ ㄅㄛˊ]
CHÂU BẠC
1.
màn ngọc trai
2.
bình phong hạt châu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
珍珠
zhēnzhū
ngọc trai
珠寶
zhūbǎo
ngọc trai
圓珠筆
yuánzhūbǐ
bút bi
珠子
zhūzi
ngọc trai
眼珠子
yǎnzhūzi
nhãn cầu
汗珠
hànzhū
những giọt mồ hôi
淚珠
lèizhū
một giọt nước mắt
珠
zhū
hạt
逐字解
Từng chữ trong từ
珠
châu
đá quý, ngọc trai, châu báu
箔
bạc
rào tre
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
主播
zhǔbō
người dẫn tin tức
竹帛
zhúbó
chất liệu viết bằng tre và lụa (trước khi có giấy)
筑波
Zhùbō
Tsukuba, thành phố đại học ở tỉnh Ibaraki 茨城縣|茨城县[Ci2 cheng2 xian4], phía đông bắc Tokyo, Nhật Bản
駐波
zhùbō
sóng dừng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
珠箔 nghĩa là gì? · Kaori Dict