學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rào tremáy dịch

BẠC

  1. 1.lụa đan (từ cói, tre, v.v.)
  2. 2.giỏ tằm
  3. 3.lá kim loại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

箔 (形声。从竹,泊声。本义竹帘子) 同本义 门不施箔。--《新唐书·卢怀慎传》 又如苇箔;箔幛(用秫秸制成的帘子);箔经绳(编帘子的绳) 养蚕的器具,多用竹制成 蚕欲老,箔头做茧丝皓皓。--王建《簇蚕词》 又如蚕箔;箔头(养蚕用的竹席);箔笼(养蚕用的竹筛子和放桑叶用的笼子) 金属制成的薄片 箔片 箔 bó ①苇子或秫秸编成的帘子;苇~。 ②蚕箔。养蚕的器具。 ③金属薄片铜~。 ④涂上金属粉末或裱上金属薄片的纸(迷信的人在祭祀时当做纸钱焚烧)锡~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

hổng; tre nứa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 箔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict