例句Câu ví dụ
- 1
你有圓珠筆嗎?
nǐ yǒu yuánzhūbǐ ma?
Cô ấy có bút bi không
- 2
您有圓珠筆嗎?
nín yǒu yuánzhūbǐ ma?
Anh có bút bi không?
- 3
我感覺淚珠盈眶。
wǒ gǎnjué lèizhū yíng kuàng。
Tôi cảm thấy có nước mắt trong mắt
你有圓珠筆嗎?
nǐ yǒu yuánzhūbǐ ma?
Cô ấy có bút bi không
您有圓珠筆嗎?
nín yǒu yuánzhūbǐ ma?
Anh có bút bi không?
我感覺淚珠盈眶。
wǒ gǎnjué lèizhū yíng kuàng。
Tôi cảm thấy có nước mắt trong mắt