學華語Kaori Dict

zhū

ㄓㄨ

CHÂU

  1. 1.hạt
  2. 2.trân châu
  3. 3.LT:粒[li4],顆|颗[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有圓珠筆嗎?

    nǐ yǒu yuánzhūbǐ ma?

    Cô ấy có bút bi không

  • 2

    您有圓珠筆嗎?

    nín yǒu yuánzhūbǐ ma?

    Anh có bút bi không?

  • 3

    我感覺淚珠盈眶。

    wǒ gǎnjué lèizhū yíng kuàng。

    Tôi cảm thấy có nước mắt trong mắt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珠 nghĩa là gì? · Kaori Dict