字義Nghĩa
vật quý hiếmmáy dịch
yùNGỌC
- 1.bảo vật
- 2.kim loại cứng
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
钰 — châu báu vàng 釒 và ngọc 玉; 玉 cũng cung cấp âm đọc
vật quý hiếmmáy dịch
yùNGỌC
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
钰 — châu báu vàng 釒 và ngọc 玉; 玉 cũng cung cấp âm đọc