學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宋祁
宋祁
Sòng
Qí
[ㄙㄨㄥˋ ㄑㄧˊ]
TỐNG KỲ
1.
Tống Kỳ (998-1061), nhà thơ và nhà văn triều Tống, đồng tác giả bộ Tân Đường thư 新唐書|新唐书
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宋朝
Sòngcháo
Triều đại Nhà Tống (960-1279)
宋
Sòng
họ [Song4]
祁
Qí
họ [Qi2]
祁
qí
lớn
仿宋
fǎngSòng
phông chữ mô phỏng thời Tống
兩宋
LiǎngSòng
triều Tống (960-1279)
劉宋
LiúSòng
nhà Tống thời Nam triều 南朝宋 (420-479), với kinh đô tại Nam Kinh
北宋
BěiSòng
nhà Bắc Tống (960-1127)
逐字解
Từng chữ trong từ
宋
tống
thời Tống
祁
kỳ
chúc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
送氣
sòngqì
âm xì (ngữ âm, luồng hơi bật ra ở phụ âm phân biệt p, t với b, d trong tiếng Trung)
鬆氣
sōngqì
thả lỏng nỗ lực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宋祁 nghĩa là gì? · Kaori Dict