學華語Kaori Dict

北宋

BěiSòng

ㄅㄟˇ ㄙㄨㄥˋ

BẮC TỐNG

  1. 1.nhà Bắc Tống (960-1127)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一位北宋詩人的詩句。

    zhè shì yī wèi BěiSòng shīrén de shījù。

    Đây là một câu thơ của một nhà thơ đời Bắc Tống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北宋 nghĩa là gì? · Kaori Dict