例句Câu ví dụ
- 1
這是一位北宋詩人的詩句。
zhè shì yī wèi BěiSòng shīrén de shījù。
Đây là một câu thơ của một nhà thơ đời Bắc Tống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
