學華語Kaori Dict

奚落

luò

ㄒㄧ ㄌㄨㄛˋ

HỀ LẠC

TOCFL 7
  1. 1.chế nhạo
  2. 2.chế giễu
  3. 3.chọc ghẹo
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đối xử lạnh nhạt
  2. 5.bỏ rơi

例句Câu ví dụ

  • 1

    奚落誰呢?

    xīluò shéi ne?

    Làm nhục ai vậy?; [tham chiếu tiếng Anh: And who are you taunting?]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奚落 nghĩa là gì? · Kaori Dict