學華語Kaori Dict

氣體

giản thể: 气体

ㄑㄧˋ ㄊㄧˇ

KHÍ THỂ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.khí (tức chất khí)

例句Câu ví dụ

  • 1

    氣體看不見。

    qì tǐ kàn bu jiàn

    Khí không nhìn thấy

  • 2

    水轉化成氣體。

    shuǐ zhuǎn huà chéng qì tǐ

    Nước chuyển hóa thành khí

  • 3

    這種氣體有毒有害。

    zhè zhǒng qì tǐ yǒu dú yǒu hài

    Khí thể này độc hại và có hại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氣體 nghĩa là gì? · Kaori Dict