例句Câu ví dụ
- 1
氣體看不見。
qì tǐ kàn bu jiàn
Khí không nhìn thấy
- 2
水轉化成氣體。
shuǐ zhuǎn huà chéng qì tǐ
Nước chuyển hóa thành khí
- 3
這種氣體有毒有害。
zhè zhǒng qì tǐ yǒu dú yǒu hài
Khí thể này độc hại và có hại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
