- 1.không khí
- 2.bầu không khí

例句Câu ví dụ
- 1
空氣很好,我們出去走走。
kōng qì hěn hǎo wǒ men chū qù zǒu zǒu
Không khí rất tốt, chúng ta ra ngoài đi bộ.
- 2
海邊很潮,空氣很好。
hǎi biān hěn cháo kōng qì hěn hǎo
Biển cả rất ẩm, không khí tốt
- 3
呼吸新鮮空氣對身體好。
hū xī xīn xiān kōng qì duì shēn tǐ hǎo
Hít thở không khí trong lành tốt cho cơ thể
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.