字義Nghĩa
chửi, hétmáy dịch
cēngTĂNG
- 1.la mắng
- 2.vèo vèo!
chēngTĂNG
- 1.âm thanh chuông v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
噌 噌 多以形容带动周围空气而起的声音 cheng 噌吰 而大声发于水上,噌吰如钟鼓不绝。--苏轼《石钟山记》 噌 cēng象声词他~的一下跳到墙上去了。又见chēng。 噌 chēng 【噌吰】象声词。多用以形容钟鼓声。又见cēng。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 曾 [céng] chỉ âm.
miệng