例句Câu ví dụ
- 1
味蕾很有用。
wèilěi hěn yǒuyòng。
Các đầu lưỡi rất hữu dụng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
味蕾很有用。
wèilěi hěn yǒuyòng。
Các đầu lưỡi rất hữu dụng