字義Nghĩa
hoa nụ, hoa chưa nởmáy dịch
lěiLÔI
- 1.nụ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蕾〈名〉 (形声。从苃,雷声。本义含苞未放的花朵) 同本义 蕾lěi含苞待放的花朵莫摘花~。爱护蓓~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 雷 [léi] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 蕾絲ren (từ mượn) (dệt may)
- 蕾哈娜Rihanna (1988-), ca sĩ nhạc pop người Barbados
- 蕾絲邊đồng tính nữ (tiếng lóng) (từ mượn)
- 蕾絲花邊đường viền ren (từ mượn)
- 芭蕾ba-lê (từ mượn)
- 味蕾nụ vị giác
- 埃蕾cây long đởm có hoa (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 花蕾nụ
- 蓓蕾nụ hoa
- 歐蕾