學華語Kaori Dict

蕾絲邊

giản thể: 蕾丝边

lěibiān

ㄌㄟˇ ㄙ ㄅㄧㄢ

LÔI TƠ BIÊN

  1. 1.đồng tính nữ (tiếng lóng) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兩個男孩,一個14歲、一個16歲,都穿著軍隊制服,衣袖上佩戴著鑲金色蕾絲邊的中士袖章。

    zhè liǎng gě nánhái, yīge 1 4 suì、 yīge 1 6 suì, dōu chuānzhuó jūnduì zhìfú, yīxiù shàng pèidài zhe xiāngjīn sè lěisībiān de zhōng Shì xiùzhāng。

    Hai cậu bé này, một người 14 tuổi, một người 16 tuổi, đều mặc trang phục quân đội, và đeo khuy tay cấp trung sĩ có viền lụa vàng trên cổ tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蕾絲邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict