學華語Kaori Dict

芭蕾

lěi

ㄅㄚ ㄌㄟˇ

BA LÔI

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我姐姐愛芭蕾。

    wǒ jiějie ài bālěi。

    Em gái tôi yêu thích khiêu vũ芭蕾

  • 2

    我妹妹愛芭蕾。

    wǒ mèimei ài bālěi。

    Em gái tôi yêu thích khiêu vũ芭蕾

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芭蕾 nghĩa là gì? · Kaori Dict