學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
芭比
芭比
Bā
bǐ
[ㄅㄚ ㄅㄧˇ]
BA TỶ
1.
Barbie
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
比較
bǐjiào
so sánh
比
bǐ
so sánh
比如說
bǐrúshuō
ví dụ
比賽
bǐsài
cuộc thi (thể thao, v.v.)
比例
bǐlì
tỷ lệ
相比
xiāngbǐ
so sánh
比如
bǐrú
ví dụ
對比
duìbǐ
so sánh
逐字解
Từng chữ trong từ
芭
ba
cây chuối
比
tỷ, bỉ, bi, tỉ
so sánh, tương tự
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
巴閉
bābì
ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to
爸比
bǎbí
(từ mượn) ba
記憶技巧
Mẹo nhớ
比
BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
芭比 nghĩa là gì? · Kaori Dict