字義Nghĩa
cây chuốimáy dịch
bāBA
- 1.một loại cỏ
- 2.cây chuối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芭 (形声。巴声。本义①香草名。②芭蕉) 古书上说的一种香草 传芭兮代舞。--《楚辞·九歌·礼魂》 芭蕉 乘兴书芭叶,闲来入豆房。--段成式《赠诸上人》 又如芭叶(芭蕉的叶片);芭蕉扇 通笆”。竹名 芭 bā。 【芭蕾舞剧】欧洲古典舞剧。因女演员用脚尖直立进行舞蹈,又称足尖舞。。16世纪形成于法国,后传入俄国。我国芭蕾艺术从本世纪50年代才建立起来。它结合古典戏曲、舞蹈、音乐、美术的特点,创作了如《白毛女》、《红色娘子军》等优秀剧目。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 巴 [bā] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 芭蕾ba-lê (từ mượn)
- 芭拉ổi (từ mượn tiếng Đài Loan)
- 芭樂ổi (từ mượn tiếng Đài Loan)
- 芭比Barbie
- 芭菲parfait (từ mượn)
- 芭蕉chuối Nhật (Musa basjoo)
- 芭提雅Pattaya, Thái Lan
- 芭樂歌bài hát đại chúng
- 芭樂票tiền giả
- 芭芭拉Barbara hoặc Barbra (tên)
- 芭蕉扇quạt lá cọ
- 芭蕾舞ba-lê (từ mượn)
- 芭達雅biến thể của 帕塔亞|帕塔亚[Pa4 ta3 ya4]
- 水上芭蕾bơi nghệ thuật
- 芭拉芭拉para para, một điệu nhảy Eurobeat có nguồn gốc từ Nhật Bản, với các động tác đồng bộ phần thân trên (từ mượn tiếng Nhật)
- 潔西卡·艾芭Jessica Alba, nữ diễn viên người Mỹ